Quảng cáo
| SEA Games | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Philippines | 2 | +3 | 6 |
| 2 | Indonesia | 2 | +1 | 3 |
| 3 | Myanmar | 2 | -4 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Garrath Mcpherson2025/11 –21 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.00 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
| Norman Fegidero2024/4 – 2025/11 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rob Gier2023/3 – 2024/417 cầu thủ được sử dụng · 0.25:2.00 bàn/trận · 0.25 điểm/trận | 4 | 0 | 1 | 3 | 0% |
Mùa 2025/2026: ghi 4 bàn và thủng lưới 4 bàn sau 4 trận. Philippines: kiểm soát bóng 52%, 20 phạt góc, 8 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật: