| Ukrainian Second League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Dnister Zalishchyky | 8 | +3 | 14 |
| 4 | Podillya Khmelnytskyi | 9 | -3 | 13 |
| 5 | Vilkhivtsi | 9 | -2 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oleksandr Volovyk2026/2 –36 cầu thủ được sử dụng · 1.10:1.57 bàn/trận · 0.95 điểm/trận | 21 | 5 | 5 | 11 | 24% |
| Oleksandr Volovyk2025/10 – 2026/220 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.17 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| Sergiy Kovalets2024/10 – 2025/1043 cầu thủ được sử dụng · 1.04:1.54 bàn/trận · 1.04 điểm/trận | 28 | 7 | 8 | 13 | 25% |
Ukrainian Second League: đứng thứ 4, 13 điểm. 9 trận: 4 thắng, 1 hòa, 4 thua; hiệu số -3 (16 bàn thắng, 19 bàn thua). Podillya Khmelnytskyi – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2. Kém đội dẫn đầu Bratslav Vinnytsia 10 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Bratslav Vinnytsia | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 25 | 23 | THTTT |
| 2 | Nyva Vinnytsya | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 14 | 15 | HTTTH |
| 3 | Dnister Zalishchyky | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 16 | 14 | TTTHB |
| 4 | Podillya Khmelnytskyi | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 16 | 13 | TTTBB |
| 5 | Vilkhivtsi | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 11 | 12 | BTTTH |
| 6 | Nyva Ternopil B | 9 | 3 | 1 | 5 | -7 | 8 | 10 | BTBBH |
| 7 | Skala 1911 Stryi | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | 8 | TBBBH |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 8 | 1 | 4 | 3 | -6 | 12 | 7 | HHBBT |
| 9 | Rukh Vynnyky | 8 | 1 | 0 | 7 | -3 | 13 | 3 | BBBBB |