Quảng cáo
Số cầu thủ: 27. Tuổi trung bình: 26,7. Cầu thủ nước ngoài: 1. Huấn luyện viên: Igor Tymchenko. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Poltava.
Cập nhật:
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Ahrobiznes Volochysk | 13 | +8 | 26 |
| 4 | Poltava | 14 | +12 | 24 |
| 5 | Kulykiv | 14 | +11 | 24 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Igor Tymchenko2026/7 –23 cầu thủ được sử dụng · 1.80:1.13 bàn/trận · 1.60 điểm/trận | 15 | 7 | 3 | 5 | 47% |
| Pavlo Matviychenko2025/7 – 2026/729 cầu thủ được sử dụng · 0.90:2.42 bàn/trận · 0.52 điểm/trận | 31 | 3 | 7 | 21 | 10% |
| Volodymyr Sysenko2018/12 – 2025/755 cầu thủ được sử dụng · 1.48:1.41 bàn/trận · 1.36 điểm/trận | 88 | 33 | 21 | 34 | 38% |