Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 15 kết quả, 33 trận sắp diễn ra
| Eredivisie (Hà Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 8 | +20 | 20 |
| 2 | PSV Eindhoven | 8 | +16 | 19 |
| 3 | AZ Alkmaar | 8 | +10 | 19 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Peter Bosz2023/6 – 2028/668 cầu thủ được sử dụng · 2.83:1.27 bàn/trận · 2.21 điểm/trận | 157 | 108 | 23 | 26 | 69% |
| Fred Rutten2023/5 – 2023/614 cầu thủ được sử dụng · 2.00:1.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
| Ruud van Nistelrooy2022/6 – 2023/534 cầu thủ được sử dụng · 2.54:1.20 bàn/trận · 2.20 điểm/trận | 50 | 34 | 8 | 8 | 68% |
Cập nhật:
PSV Eindhoven – Giải đấu: Eredivisie (Hà Lan). Huấn luyện viên: Peter Bosz. Sân vận động: Philips Stadion (Eindhoven). Ghi bàn nhiều nhất: Guus Til (5 bàn). PSV Eindhoven được thành lập năm 1913.
Thành lập: 1913
Sân vận động: Philips Stadion (Sức chứa: 35.119)
Giải đấu: Eredivisie (Hà Lan)
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Peter Bosz
RB Leipzig vs PSV Eindhoven: 14 tháng 10, 2026, UEFA Champions League.
PSV Eindhoven 2-0 Heerenveen (Eredivisie (Hà Lan), 10 tháng 10, 2026) – PSV Eindhoven giành chiến thắng.
PSV Eindhoven – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Tiền đạo: Ricardo Pepi
Tiền vệ: Guus Til, Jerdy Schouten, Paul Wanner, Noah Fernandez, Sven Mijnans, Kodai Sano, Sami Ouaissa, Ayoni Santos
Thủ môn: Tijn Smolenaars, Nick Olij, Matej Kovár
Số cầu thủ: 29. Tuổi trung bình: 24,9. Cầu thủ nước ngoài: 18. Chấn thương hoặc treo giò: 8.
Trang liên quan: Eredivisie (Hà Lan), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của PSV Eindhoven: Peter Bosz.
Sân nhà của PSV Eindhoven: Philips Stadion (Eindhoven). Sức chứa: 35.119.
PSV Eindhoven thi đấu tại Eredivisie (Hà Lan).
RB Leipzig – PSV Eindhoven (UEFA Champions League): lúc 02:00 GMT+7 14 tháng 10, 2026.
PSV Eindhoven được thành lập năm 1913.