Mùa 2026/2027: ghi 23 bàn và thủng lưới 8 bàn sau 9 trận. Pyunik Yerevan: kiểm soát bóng 54%, 36 phạt góc, 10 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Noah | 9 | +20 | 27 |
| 2 | Pyunik | 9 | +15 | 21 |
| 3 | Ararat-Armenia | 9 | +9 | 20 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dmitri Gunko2026/9 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aram Gyulbudaghyants2026/9 – 2026/919 cầu thủ được sử dụng · 3.00:1.67 bàn/trận · 2.33 điểm/trận | 3 | 2 | 1 | 0 | 67% |
| Artak Oseyan2025/8 – 2026/934 cầu thủ được sử dụng · 1.46:0.68 bàn/trận · 1.97 điểm/trận | 37 | 22 | 7 | 8 | 59% |