Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 34 kết quả, 9 trận sắp diễn ra
| 1. divisjon (Na Uy) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Sogndal | 23 | -15 | 23 |
| 15 | Asane Fotball | 23 | -18 | 20 |
| 16 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ole Petter Berget2026/5 – 2026/532 cầu thủ được sử dụng · 1.31:3.23 bàn/trận · 0.92 điểm/trận | 13 | 4 | 0 | 9 | 31% |
| Ole Petter Berget2026/5 – 2026/1219 cầu thủ được sử dụng · 2.00:5.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 2 | 0 | 0 | 2 | 0% |
| Kasey Wehrman2025/12 – 2026/517 cầu thủ được sử dụng · 0.67:2.17 bàn/trận · 0.17 điểm/trận | 6 | 0 | 1 | 5 | 0% |
Raufoss IL – Giải đấu: 1. divisjon (Na Uy). Huấn luyện viên: Ole Petter Berget. Sân vận động: Raufoss Stadion (Raufoss). Trận tiếp theo: Raufoss IL – Gjovik Lyn, 14 tháng 1, 2026. Ghi bàn nhiều nhất: Adrian Rogulj (6 bàn). Raufoss IL được thành lập năm 1918.
Huấn luyện viên trưởng của Raufoss IL: Ole Petter Berget.
Sân nhà của Raufoss IL: Raufoss Stadion (Raufoss). Sức chứa: 2.500.
Raufoss IL thi đấu tại 1. divisjon (Na Uy).
Raufoss IL được thành lập năm 1918.
| 23 |
| -35 |
| 19 |