| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 18 | Bisceglie 1913 | 30 | -19 | 20 |
| 19 | Rende | 30 | -31 | 18 |
| 20 | Rieti | 30 | -35 | 15 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivan Franceschini2022/4 – 2022/621 cầu thủ được sử dụng · 1.13:1.13 bàn/trận · 1.63 điểm/trận | 8 | 4 | 1 | 3 | 50% |
| Emilio Cavaliere2021/8 – 2022/431 cầu thủ được sử dụng · 1.16:1.68 bàn/trận · 0.87 điểm/trận | 31 | 6 | 9 | 16 | 19% |
| Luigi de Rosa2021/5 – 2021/821 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.67 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 3 | 1 | 0 | 2 | 33% |