Quảng cáo
USL League One (Mỹ): đứng thứ 17, 26 điểm. 32 trận: 7 thắng, 5 hòa, 20 thua; hiệu số -28 (37 bàn thắng, 65 bàn thua). Richmond Kickers – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3. Kém đội dẫn đầu Charlotte Independence 40 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Charlotte Independence | 32 | 20 | 6 | 6 | 28 | 74 | 66 | HTTTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Omaha | 32 | 19 | 5 | 8 | 20 | 54 | 62 | TTBBH |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Boise | 32 | 17 | 7 | 8 | 10 | 51 | 58 | BTTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Forward Madison | 32 | 16 | 8 | 8 | 24 | 54 | 56 | BHBTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Spokane Velocity | 32 | 16 | 6 | 10 | 6 | 50 | 54 | TBTHB |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Knoxville troops | 32 | 15 | 9 | 8 | 16 | 52 | 54 | HBTBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch7 | Chattanooga Red Wolves | 32 | 14 | 5 | 13 | 6 | 51 | 47 | BTBBH |
| Play-off tranh ngôi vô địch8 | Naples | 32 | 14 | 4 | 14 | -7 | 39 | 46 | TTTTT |
| 9 | Fort Wayne | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 47 | 45 | HTTBB |
| 10 | Sarasota Paradise | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 51 | 43 | BTTBH |
| 11 | Westchester | 32 | 11 | 7 | 14 | 4 | 55 | 40 | HTTTH |
| 12 | Corpus Christi | 32 | 9 | 10 | 13 | -15 | 36 | 37 | BBBBH |
| 13 | AV Alta | 32 | 8 | 10 | 14 | -8 | 40 | 34 | BBHBH |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 33 | 8 | 10 | 15 | -11 | 49 | 34 | BHBBT |
| 15 | Greenville Triumph | 32 | 8 | 6 | 18 | -23 | 37 | 30 | BHTBT |
| 16 | New York Cosmos | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 40 | 27 | BBBHH |
| 17 | Richmond Kickers | 32 | 7 | 5 | 20 | -28 | 37 | 26 | TBBTB |
| 18 | Tormenta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| USL League One (Mỹ) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 16 | New York Cosmos | 32 | -26 | 27 |
| 17 | Richmond Kickers | 32 | -28 | 26 |
| 18 | Tormenta | 0 | +0 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brian Ownby2026/6 –24 cầu thủ được sử dụng · 1.27:2.23 bàn/trận · 0.82 điểm/trận | 22 | 5 | 3 | 14 | 23% |
| Darren Sawatzky2019/11 – 2026/6100 cầu thủ được sử dụng · 1.40:1.62 bàn/trận · 1.22 điểm/trận | 195 | 65 | 42 | 88 | 33% |
| David Bulow2018/6 – 2019/1151 cầu thủ được sử dụng · 0.96:1.92 bàn/trận · 0.86 điểm/trận | 50 | 12 | 7 | 31 | 24% |