Quảng cáo
Mùa 2025/2026: ghi 5 bàn và thủng lưới 17 bàn sau 5 trận. Romania: kiểm soát bóng 41%, 15 phạt góc, 7 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
| Elite League U20 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Cộng hòa Séc | 7 | -5 | 4 |
| 6 | Romania | 5 | -12 | 2 |
| 7 | Ý | 3 | -10 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adrian Iencsi2025/8 –35 cầu thủ được sử dụng · 0.83:3.00 bàn/trận · 0.33 điểm/trận | 6 | 0 | 2 | 4 | 0% |
| Costin Curelea2023/8 – 2025/882 cầu thủ được sử dụng · 1.19:1.63 bàn/trận · 1.06 điểm/trận | 16 | 4 | 5 | 7 | 25% |
| Daniel Pancu2022/8 – 2023/837 cầu thủ được sử dụng · 0.83:1.67 bàn/trận · 0.67 điểm/trận | 6 | 1 | 1 | 4 | 17% |