Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Rosenborg (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
Câu lạc bộ bóng đá
Rosenborg (W)
— Thống kê
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
Chia sẻ
Theo dõi
Na Uy
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
22 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Barcelona - Aston Villa
Villarreal - Paris Saint-Germain
Atlético Madrid - Bayern München
Manchester United - Roma
Feyenoord - Inter Milan
Galatasaray - Stuttgart
Shakhtar Donetsk - Sporting
Bodø/Glimt - LOSC Lille
LASK Linz - Slovan Bratislava
Al-Hilal - Shabab Al-Ahli Dubai
Đội bóng được yêu thích
Bayern Munich
Liverpool
Arsenal
Manchester United
Real Madrid
Paris Saint Germain
Barcelona
Manchester City
Chelsea
Juventus
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
EL W
Toppserien (Na Uy)
Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
Giao hữu CLB quốc tế
Điểm
Vị trí 3
45
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
11
7
3
1
25 - 10
15
24
Sân khách
10
6
3
1
17 - 11
6
21
Bàn thắng
42
Tình huống mở
42
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Brann (W)
2.86
2
Vålerenga (W)
2.48
3
Aalesund (W)
2.29
4
Rosenborg (W)
2
Bàn thua mỗi trận
1
Brann (W)
0.38
2
Aalesund (W)
0.86
3
Rosenborg (W)
1
Kiểm soát bóng trung bình
1
Brann (W)
%3.1
2
Rosenborg (W)
%2.9
3
Lyn (W)
%2.6
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Thẻ vàng
1
Brann (W)
12
2
Haugesund (W)
14
3
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Phạt góc mỗi trận
1
Rosenborg (W)
8.9
2
Brann (W)
8.4
3
Aalesund (W)
7.4
Tạt bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Bàn từ phạt đền
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Bàn từ đá phạt
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Bàn thắng phản công
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Trúng khung gỗ
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Phá bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Cản phá mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Vålerenga (W)
15
5
Rosenborg (W)
18
Thẻ đỏ
1
Stabaek (W)
0
2
LSK (W)
0
3
Bodo Glimt (W)
0
10
Rosenborg (W)
1
Việt vị mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Phải chịu phạt đền
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
9
Rosenborg (W)
0
Đội hình xuất phát gần nhất
6 - 0
Rugile Maria Rulyte
Áo số 1 · Thủ môn
Karoline Svanes
Áo số 44 · Hậu vệ
Andrea Buberg Sæteren
Áo số 31 · Tiền vệ
Synne Aunehaugen
Áo số 4 · Hậu vệ · Đội trưởng
Milena Kokosz
Áo số 30 · Tiền đạo
Beate Marcussen
Áo số 15 · Tiền vệ
Cille Nilsen
Áo số 22 · Tiền vệ
Karna Sodahl
Áo số 23 · Tiền vệ
Rebecka Holum
Áo số 19 · Tiền đạo
Joshualyn Reeves
Áo số 10 · Tiền đạo
Mari Vik
Áo số 25 · Hậu vệ
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Toppserien (Na Uy)
Tr
HS
Đ
2
Aalesund W
21
+30
50
3
Rosenborg (W)
21
+21
45
4
Vålerenga (W)
21
+26
41
Vua phá lưới
Cille
Nilsen
11
Rebecka Holum
6
Joshualyn Reeves
5
Kiến tạo hàng đầu
Karna
Sodahl
6
Ine Berre
4
Cille Nilsen
3
Thẻ vàng
Maren
Fuglås
3
Matilde Rogde
3
Agnes Nyberg
2
Thẻ đỏ
Agnes
Nyberg
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
22
Cầu thủ ngoại
4
Tuổi trung bình
23.1 tuổi
Chiều cao trung bình
176 cm
Giải đấu
Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
EL W
Toppserien (Na Uy)
Giao hữu CLB quốc tế
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Robin Shroot
2026/4 –
0
0
0
0
—
Sân vận động
Orn Arena
Sân vận động: Orn Arena
2.000
Sức chứa
Trondheim
Thành phố
Na Uy
Quốc gia
Đặc điểm đội bóng
B
Tấn công
72
Tổ chức đội hình
71
Phòng ngự
73
Chuyển trạng thái
73
Bóng cố định
71
Hệ thống chiến thuật
70
Mạnh
Lịch sử đối đầu
Valerenga (W) vs Rosenborg (W): lịch sử đối đầu
LSK (W) vs Rosenborg (W): lịch sử đối đầu
Stabaek (W) vs Rosenborg (W): lịch sử đối đầu
Brann (W) vs Rosenborg (W): lịch sử đối đầu
Rosenborg (W) vs Lyn (W): lịch sử đối đầu
Roa (W) vs Rosenborg (W): lịch sử đối đầu
Hiệu quả phòng ngự
Cấu trúc phòng ngự
Chuyển đổi sang tấn công
Phạt đền
Tấn công cá nhân
Kiểm soát thế trận
Kiến tạo lối chơi
Ngăn chặn cơ hội
Phòng ngự cá nhân
Chuyển đổi sang phòng ngự
Đầu mối chuyển trạng thái
Dứt điểm
Duy trì áp lực
Xuyên phá trung lộ
Khai thác biên
Pressing tầm cao
Ra quyết định khi chuyển trạng thái
Phòng ngự bóng cố định
Khả năng thích ứng của HLV
Đa dạng tấn công
Bài bóng cố định
Bản lĩnh và kỷ luật
Khả năng chuyển hóa cơ hội thành bàn
Sáng tạo trong kiểm soát bóng
Áp đảo không chiến
Tấn công bóng cố định
Triển khai bóng
Thể lực và sự ổn định
Yếu
Sút xa
Chiều sâu đội hình