Mùa 2026/2027: ghi 21 bàn và thủng lưới 10 bàn sau 11 trận. Roskilde: kiểm soát bóng 52%, 54 phạt góc, 22 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 12 | +15 | 25 |
| 2 | Roskilde | 11 | +11 | 21 |
| 3 | Næstved | 12 | +3 | 19 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Daniel Simacon2026/6 – 2029/625 cầu thủ được sử dụng · 2.31:0.85 bàn/trận · 2.08 điểm/trận | 13 | 7 | 6 | 0 | 54% |
| Thomas Axel Madsen2026/2 – 2026/624 cầu thủ được sử dụng · 1.19:1.50 bàn/trận · 1.25 điểm/trận | 16 | 6 | 2 | 8 | 38% |
| Thomas Axel Madsen2026/1 – 2026/2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |