Mùa 2026/2027: ghi 16 bàn và thủng lưới 22 bàn sau 15 trận. Santo Andre: kiểm soát bóng 51%, 84 phạt góc, 31 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Brazilian Campeonato Paulista A2 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | XV de Piracicaba | 15 | +1 | 22 |
| 10 | Santo Andre | 15 | -6 | 18 |
| 11 | Taubate | 15 | -1 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Douglas Leite2026/10 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Betinho2026/6 – 2026/10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maurício Copertino2025/10 – 2026/6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |