Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Schiltigheim
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2021/22
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2013/14
2011/12
2010/11
2004/05
Câu lạc bộ bóng đá
Schiltigheim
— Thống kê
2021/22
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2013/14
2011/12
2010/11
2004/05
Chia sẻ
Theo dõi
Pháp
●
Thông tin đội bóng hiện tại
3,6 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€3.597.000
Đội hình
28 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2015-2016
2013-2014
2011-2012
2010-2011
2004-2005
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Manchester City - Brighton & Hove Albion
Chelsea - Manchester United
Bayern München - Borussia Dortmund
Tottenham Hotspur - Crystal Palace
Milan - Inter Milan
Barcelona - Deportivo Alavés
Brentford - Nottingham Forest
Bournemouth - Leeds United
Aston Villa - Fulham
Bayer 04 Leverkusen - Stuttgart
Đội bóng được yêu thích
Arsenal
Liverpool
Real Madrid
Bayern Munich
Paris Saint Germain
Manchester City
Juventus
Barcelona
Manchester United
Chelsea
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Championnat National (Pháp)
Cúp Quốc gia Pháp
Điểm
Vị trí 14
28
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
15
4
6
5
11 - 10
1
18
Sân khách
15
1
7
7
11 - 21
-10
10
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
C'Chartres Football
1.8
2
Fleury Merogis
1.8
3
Blois Foot 41
1.7
Kiểm soát bóng trung bình
1
Stade Reims II
%55.0
2
Chasselay MD Azergues
%54.0
3
Monaco B
%52.0
Tấn công
Xem tất cả
Sút trúng đích mỗi trận
1
Blois Foot 41
0
2
C'Chartres Football
0
3
Fleury Merogis
0
Tỷ lệ chuyền chính xác
1
Blois Foot 41
%0.0
2
C'Chartres Football
%0.0
3
Phòng ngự
Xem tất cả
Phá bóng mỗi trận
1
Blois Foot 41
0
2
C'Chartres Football
0
3
Fleury Merogis
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Thẻ vàng
1
Saint-Priest
67
2
Beauvais
68
3
Martigues
74
Fleury Merogis
%0.0
Phạt góc mỗi trận
1
Saint-Priest
4.4
2
GRACES
4.3
3
GFA Rumilly Vallieres
4.3
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
1
Blois Foot 41
%0.0
2
C'Chartres Football
%0.0
3
Fleury Merogis
%0.0
Bàn từ phạt đền
1
Guingamp B
9
2
Saint-Priest
9
3
Le Puy Foot 43 Auvergne
8
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Bảng xếp hạng
Tr
HS
Đ
13
Metz B
30
-8
31
14
Schiltigheim
30
-9
28
15
Lens B
30
-20
24
Thống kê đội hình
Cầu thủ
28
Cầu thủ ngoại
4
Tuổi trung bình
36.7 tuổi
Chiều cao trung bình
179 cm
Giá trị thị trường trung bình
1,8 Tr €
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Stéphane Crucet
2026/4 –
0
0
0
0
—
Lịch sử đối đầu
Haguenau vs Schiltigheim: lịch sử đối đầu
Schiltigheim vs Sainte-Geneviève-des-Bois: lịch sử đối đầu
Croix Iris vs Schiltigheim: lịch sử đối đầu
Schiltigheim vs Fleury Merogis: lịch sử đối đầu