Quảng cáo
Giải hạng Nhất Bulgaria (First League): đứng thứ 13, 8 điểm. 11 trận: 2 thắng, 2 hòa, 7 thua; hiệu số -11 (10 bàn thắng, 21 bàn thua). Septemvri Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4. Kém đội dẫn đầu Levski Sofia 20 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Levski Sofia | 10 | 9 | 1 | 0 | 19 | 23 | 28 | TTTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | CSKA Sofia | 11 | 8 | 3 | 0 | 18 | 27 | 27 | HTTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Ludogorets Razgrad | 10 | 8 | 2 | 0 | 14 | 21 | 26 | HHTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | CSKA 1948 Sofia | 12 | 8 | 1 | 3 | 12 | 25 | 25 | BTTBT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off5 | Botev Plovdiv | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 17 | 19 | TTTTB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off6 | Arda | 11 | 5 | 2 | 4 | -2 | 15 | 17 | TBBHB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off7 | Spartak Varna | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 11 | 13 | HHBTB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off8 | Slavia Sofia | 11 | 2 | 5 | 4 | 0 | 9 | 11 | BTHBB |
| Play-off trụ hạng9 | Dunav Ruse | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 15 | 11 | BBHTT |
| Play-off trụ hạng10 | Botev Vratsa | 12 | 2 | 4 | 6 | -11 | 10 | 10 | THHBH |
| Play-off trụ hạng11 | Lokomotiv Sofia | 12 | 1 | 6 | 5 | -7 | 13 | 9 | HBTHH |
| Play-off trụ hạng12 | Lokomotiv Plovdiv | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 6 | 8 | BTBHH |
| Play-off trụ hạng13 | Septemvri Sofia | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 10 | 8 | HBBBB |
| Play-off trụ hạng14 | Cherno More Varna | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 11 | 6 | BBHHB |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Lokomotiv Plovdiv | 11 | -8 | 8 |
| 13 | Septemvri Sofia | 11 | -11 | 8 |
| 14 | Cherno More Varna | 11 | -11 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mladen Kascelan2026/10 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Simão Freitas2026/6 – 2026/1021 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.80 bàn/trận · 0.80 điểm/trận | 10 | 2 | 2 | 6 | 20% |
| Hristo Arangelov2026/2 – 2026/625 cầu thủ được sử dụng · 0.82:1.18 bàn/trận · 1.35 điểm/trận | 17 | 6 | 5 | 6 | 35% |