Mùa 2026/2027: ghi 18 bàn và thủng lưới 8 bàn sau 8 trận. Servette (W): kiểm soát bóng 54%, 43 phạt góc, 6 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Switzerland Women's Division 1 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette(w) | 8 | +10 | 19 |
| 2 | Grasshopper(w) | 8 | +15 | 17 |
| 3 | Zurich Frauen(w) | 8 | +11 | 15 |