Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Setaregan Bahman
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2023/24
Câu lạc bộ bóng đá
Setaregan Bahman
— Thống kê
2023/24
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
1 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Venezia - Inter Milan
Genoa - Juventus
Milan - Bologna
Monza - Napoli
Parma - Udinese
Manchester City - Brighton & Hove Albion
Liverpool - Chelsea
Bournemouth - Aston Villa
Sunderland - Brentford
Fulham - Crystal Palace
Đội bóng được yêu thích
Barcelona
Chelsea
Real Madrid
Liverpool
Juventus
Manchester City
Paris Saint Germain
Manchester United
Arsenal
Bayern Munich
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội hình
Cầu thủ
1
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
27.0 tuổi
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Shahid Ghandi
38
2
Mes Shahr Babak
32
3
Niroye Zamini Tehran
21
Bàn thua mỗi trận
1
Shahid Ghandi
0
2
Mes Shahr Babak
0
3
Naft Omidiyeh
1
Kiểm soát bóng trung bình
1
Mohtasham Tabriz
%59.0
2
Naft Omidiyeh
%57.0
3
Sardar Bukan
%52.0
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Thẻ vàng
1
Niroye Zamini Tehran
0
2
Shahrdari Bandar Abbas
0
3
Mes Shahr Babak
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Phạt góc mỗi trận
1
Oghab Tehran
8
2
Naft Omidiyeh
7
3
Mohtasham Tabriz
7
Tạt bóng mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Shahid Ghandi
5
2
Foolad Novin
4
3
Shahrdari Bandar Abbas
2
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Bàn từ phạt đền
1
Niroye Zamini Tehran
2
2
Oghab Tehran
1
3
Foolad Novin
1
Bàn từ đá phạt
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Bàn thắng phản công
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Trúng khung gỗ
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Phá bóng mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Cản phá mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Thẻ đỏ
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Việt vị mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Phải chịu phạt đền
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Naft Omidiyeh
0
2
Oghab Tehran
0
3
Naft Gachsaran
0