Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha | 10 | 9 | 0 | 1 | 42 | 47 | 27 | TTBTT |
| 2 | Phần Lan | 10 | 7 | 2 | 1 | 27 | 34 | 23 | TTTTH |
| 3 | Romania | 10 | 5 | 1 | 4 | -1 | 12 | 16 | TTTBB |
| 4 | Kosovo | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 21 | 15 | BBTTH |
| 5 | Síp | 10 | 2 | 0 | 8 | -21 | 8 | 6 | BBBBT |
| 6 | San Marino | 10 | 0 | 0 | 10 | -57 | 0 | 0 | BBBBB |
| Vòng loại U21 châu Âu | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Kosovo | 10 | +10 | 15 |
| 5 | Síp | 10 | -21 | 6 |
| 6 | San Marino | 10 | -57 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marios Nikolaou2026/6 –22 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.67 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 3 | 1 | 0 | 2 | 33% |
| Konstantinos Makridis2023/3 – 2026/670 cầu thủ được sử dụng · 1.08:2.68 bàn/trận · 0.80 điểm/trận | 25 | 5 | 5 | 15 | 20% |
| Giannis Okkas2021/2 – 2023/349 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.64 bàn/trận · 1.09 điểm/trận | 11 | 3 | 3 | 5 | 27% |