Quảng cáo
Giải hạng Nhì Nga (First League): đứng thứ 2, 32 điểm. 16 trận: 10 thắng, 2 hòa, 4 thua; hiệu số +9 (26 bàn thắng, 17 bàn thua). Sochi – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1. Kém đội dẫn đầu Pari Nizhniy Novgorod 11 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Pari Nizhniy Novgorod | 16 | 14 | 1 | 1 | 33 | 48 | 43 | TTTTT |
| Lên hạng2 | Sochi | 16 | 10 | 2 | 4 | 9 | 26 | 32 | HTTTB |
| Play-off lên hạng3 | Ural | 16 | 9 | 4 | 3 | 16 | 27 | 31 | TBBTT |
| Play-off lên hạng4 | Torpedo Moskva | 16 | 8 | 5 | 3 | 15 | 28 | 29 | HTTHH |
| 5 | Spartak Kostroma | 16 | 8 | 4 | 4 | 6 | 22 | 28 | BBTBH |
| 6 | Veles | 17 | 8 | 4 | 5 | 1 | 21 | 28 | BTHBH |
| 7 | Shinnik | 16 | 5 | 8 | 3 | 3 | 20 | 23 | HTHTB |
| 8 | Volga | 17 | 6 | 4 | 7 | -1 | 22 | 22 | THTTH |
| 9 | Ufa | 16 | 5 | 7 | 4 | 3 | 18 | 22 | HBTBH |
| 10 | Rotor | 16 | 5 | 5 | 6 | 5 | 23 | 20 | THBHH |
| 11 | Arsenal | 16 | 5 | 4 | 7 | -14 | 19 | 19 | BTBTB |
| 12 | Chelyabinsk | 16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 21 | 18 | HTBBT |
| 13 | Leningradets | 16 | 4 | 5 | 7 | -11 | 15 | 17 | TBBHT |
| 14 | KAMAZ | 16 | 3 | 5 | 8 | -8 | 20 | 14 | THTBH |
| 15 | Yenisey | 16 | 3 | 5 | 8 | -17 | 16 | 14 | HBBBB |
| Xuống hạng16 | SKA Khabarovsk | 16 | 3 | 4 | 9 | -8 | 20 | 13 | HHBTT |
| Xuống hạng17 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 16 | 4 | 1 | 11 | -13 | 11 | 13 | BBBHB |
| Xuống hạng18 | Tekstilshchik Ivanovo | 16 | 2 | 5 | 9 | -14 | 12 | 11 | BBTBH |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pari Nizhniy Novgorod | 16 | +33 | 43 |
| 2 | Sochi | 16 | +9 | 32 |
| 3 | Ural | 16 | +16 | 31 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Igor Osinjkin2025/8 – 2027/641 cầu thủ được sử dụng · 1.35:1.74 bàn/trận · 1.23 điểm/trận | 43 | 16 | 5 | 22 | 37% |
| Robert Moreno2023/12 – 2025/864 cầu thủ được sử dụng · 1.77:1.56 bàn/trận · 1.34 điểm/trận | 62 | 22 | 17 | 23 | 35% |
| Denis Klyuev2023/12 – 2023/1215 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.00 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% |