Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên
otascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Manchester City - Paris Saint Germain
Roma - Real Madrid
LASK Linz - Liverpool
Aston Villa - Fenerbahçe
Feyenoord - Como
Real Betis - Porto
Bodo/Glimt - Borussia Dortmund
Slovan Bratislava - Stuttgart
Shakhtar Donetsk - AEK Athens
Lincoln City - West Ham United
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Spartak Myjava (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
Câu lạc bộ bóng đá
Spartak Myjava (W)
— Thống kê
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
Chia sẻ
Theo dõi
Slovenia
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
19 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Giao hữu CLB quốc tế
Ruzomberok(w)
Thứ Bảy, 12 tháng 9
1 - 4
KT
Spartak Myjava(w)
Spartak Myjava(w)
Thứ Bảy, 19 tháng 9
8 - 0
KT
Komarno (W)
Paok Saloniki(w)
Thứ Tư, 23 tháng 9
2 - 3
KT
Spartak Myjava(w)
Spartak Myjava(w)
Thứ Tư, 30 tháng 9
1 - 1
KT
Paok Saloniki(w)
Spartak Myjava(w)
Thứ Bảy, 3 tháng 10
6 - 0
KT
Spartak Trnava Women
Slavia Praha(w)
Thứ Ba, 27 tháng 1
20:00
Spartak Myjava(w)
Spartak Myjava(w)
Chủ Nhật, 1 tháng 3
00:00
Spartak Trnava Women
−
−
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
EL W
Women's Champions League
Giao hữu CLB quốc tế
Điểm
Vị trí 12
4
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
1
0
1
0
1 - 1
0
1
Sân khách
1
1
0
0
3 - 2
1
3
Bàn thắng
4
Tình huống mở
4
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Sparta Praha (W)
4
2
Wolfsburg (W)
4
3
Ajax Amsterdam (W)
4
18
Spartak Myjava (W)
2
Bàn thua mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Hammarby (W)
0
3
Real Sociedad (W)
0
23
Spartak Myjava (W)
1.5
Kiểm soát bóng trung bình
1
Ajax Amsterdam (W)
%38.0
2
Wolfsburg (W)
%37.5
3
Real Sociedad (W)
%36.0
20
Spartak Myjava (W)
%23.0
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Phạt góc mỗi trận
1
Rosenborg (W)
11.5
2
Czarni Sosnowiec (W)
11.5
3
Anderlecht (W)
9.5
30
Spartak Myjava (W)
3
Tạt bóng mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Brann (W)
3
2
Sparta Praha (W)
2.5
3
Wolfsburg (W)
2
34
Spartak Myjava (W)
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Bàn từ phạt đền
1
Ajax Amsterdam (W)
2
2
Sparta Praha (W)
1
3
Eintracht Frankfurt (W)
1
25
Spartak Myjava (W)
0
Bàn từ đá phạt
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Bàn thắng phản công
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Trúng khung gỗ
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Cắt bóng mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Phá bóng mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Chặn bóng mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Cản phá mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Thẻ vàng
1
Sparta Praha (W)
1
2
Eintracht Frankfurt (W)
1
3
HJK Helsinki (W)
1
24
Spartak Myjava (W)
3
Thẻ đỏ
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
22
Spartak Myjava (W)
0
Việt vị mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Phải chịu phạt đền
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
ZNK Radomlje (W)
0
2
PAOK Saloniki (W)
0
3
Sparta Praha (W)
0
24
Spartak Myjava (W)
0
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình xuất phát gần nhất
1 - 1
Opalkova
Áo số 25 · Thủ môn
Nina Matusicova
Áo số 7 · Hậu vệ
Krsiakova
Áo số 4 · Hậu vệ
Vargova
Áo số 6 · Hậu vệ
Stanovic
Áo số 34 · Tiền đạo
Dvorakova
Áo số 8 · Tiền đạo
Narozna
Áo số 30 · Tiền vệ
Kramlikova
Áo số 20 · Tiền đạo
Dougherty
Áo số 16 · Tiền đạo
Semanova
Áo số 19 · Tiền đạo
Vredikova
Áo số 11 · Tiền vệ · Đội trưởng
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Bảng xếp hạng
Tr
HS
Đ
11
Brondby(w)
2
+3
4
12
Spartak Myjava(w)
2
+1
4
13
Psv Eindhoven(w)
2
+1
4
Thẻ vàng
Sarah
Krsiakova
1
Zuzana Narozna
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
19
Cầu thủ ngoại
3
Tuổi trung bình
23.8 tuổi
Giải đấu
EL W
SVK WC
SVK WD1
Women's Champions League
Giao hữu CLB quốc tế
Sân vận động
Spartak Myjava
Sân vận động: Spartak Myjava
2.709
Sức chứa
Miava
Thành phố
Slovenia
Quốc gia