Mùa 2026/2027: ghi 5 bàn và thủng lưới 2 bàn sau 2 trận. Spartak Myjava: kiểm soát bóng 52%, 14 phạt góc, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Vranov nad Topou | 1 | +1 | 3 |
| 22 | Spartak Myjava | 1 | +1 | 3 |
| 23 | STK Samorin | 1 | +1 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adam Rechtorik2024/8 –33 cầu thủ được sử dụng · 4.00:2.29 bàn/trận · 2.14 điểm/trận | 7 | 5 | 0 | 2 | 71% |
| Daniel Kvasnica2024/6 – 2024/8 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ladislav Hudec2023/6 – 2024/635 cầu thủ được sử dụng · 1.82:1.41 bàn/trận · 1.56 điểm/trận | 34 | 15 | 8 | 11 | 44% |