Dữ liệu mùa giải: 13 kết quả, 11 trận sắp diễn ra
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Etoile Carouge | 9 | -4 | 9 |
| 9 | Wil 1900 | 9 | -6 | 9 |
| 10 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aurélien Mioch2026/6 –26 cầu thủ được sử dụng · 0.90:2.40 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 10 | 1 | 2 | 7 | 10% |
| Andrea Binotto2025/1 – 2026/658 cầu thủ được sử dụng · 1.12:1.68 bàn/trận · 0.91 điểm/trận | 57 | 12 | 16 | 29 | 21% |
| Christophe Caschili2022/6 – 2025/151 cầu thủ được sử dụng · 1.76:1.65 bàn/trận · 1.44 điểm/trận | 91 | 38 | 17 | 36 | 42% |
Stade Nyonnais – Giải đấu: Challenge League (Thụy Sĩ). Huấn luyện viên: Aurélien Mioch. Sân vận động: Colovray (Nyon). Trận tiếp theo: Lausanne Sports – Stade Nyonnais, 18 tháng 7, 2026. Stade Nyonnais được thành lập năm 1905.
Huấn luyện viên trưởng của Stade Nyonnais: Aurélien Mioch.
Sân nhà của Stade Nyonnais: Colovray (Nyon). Sức chứa: 7.200.
Stade Nyonnais thi đấu tại Challenge League (Thụy Sĩ).
Stade Nyonnais được thành lập năm 1905.
| 9 |
| -17 |
| 2 |