Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Fiorentina - Atalanta
Frosinone - Lecce
Everton - Newcastle United
Benfica - Gil Vicente
Vasco da Gama Saf - RJ - Flamengo - RJ
Atlético Mineiro - MG - Cruzeiro - MG
Sporting Braga - Famalicao
Bahia - BA - São Paulo - SP
Club America - Club Tijuana
Al Riyadh - Al-Qadsiah
Đội bóng được yêu thích
Manchester United
Chelsea
Barcelona
Paris Saint Germain
Real Madrid
Liverpool
Juventus
Bayern Munich
Arsenal
Manchester City
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Stafsinge
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2019/20
2019/20
2018/19
2008/09
Câu lạc bộ bóng đá
Stafsinge
— Thống kê
2019/20
2019/20
2018/19
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
0 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2019-2020
2018-2019
2008-2009
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Division 2 (Thụy Điển)
Điểm
Vị trí 14
21
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
13
2
4
7
15 - 23
-8
10
Sân khách
13
3
2
8
18 - 36
-18
11
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Qviding FIF
3.31
2
Trosa Vagnhärad
3
3
Laholms
3
Kiểm soát bóng trung bình
1
Trosa Vagnhärad
%50.0
2
Pukebergs
%50.0
3
Laholms
%50.0
Tấn công
Xem tất cả
Sút trúng đích mỗi trận
1
Friska Viljor
0
2
Ytterhogdal
0
3
Qviding FIF
0
Tỷ lệ chuyền chính xác
1
Friska Viljor
%0.0
2
Ytterhogdal
%0.0
3
Qviding FIF
%0.0
Phòng ngự
Xem tất cả
Phá bóng mỗi trận
1
Friska Viljor
0
2
Ytterhogdal
0
3
Qviding FIF
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Thẻ vàng
1
Malmo
40
2
Almeboda/Linneryd
42
3
Rosengard
48
Phạt góc mỗi trận
1
Almeboda/Linneryd
5.1
2
Karlbergs
4.8
3
Malmo
4.7
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
1
Friska Viljor
%0.0
2
Ytterhogdal
%0.0
3
Qviding FIF
%0.0
Bàn từ phạt đền
1
Karlbergs
7
2
Grebbestads
6
3
Huddinge
6
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Bảng xếp hạng
Tr
HS
Đ
12
Eslovs
26
-31
28
13
Hittarps
26
-20
26
14
Stafsinge
26
-26
21