Dữ liệu mùa giải: 23 kết quả, 3 trận sắp diễn ra
| Division 2 (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Falu BS | 23 | +9 | 41 |
| 6 | Taby | 23 | +14 | 38 |
| 7 | Gute | 23 | +4 | 32 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dalibor Savic2024/7 – 2025/739 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.06 bàn/trận · 0.88 điểm/trận | 16 | 4 | 2 | 10 | 25% |
| Lukas Syberyjski2022/12 – 2024/747 cầu thủ được sử dụng · 1.34:1.85 bàn/trận · 1.04 điểm/trận | 47 | 13 | 10 | 24 | 28% |
| Daniel Erlandsson2015/12 – 2022/1256 cầu thủ được sử dụng · 1.51:1.88 bàn/trận · 1.09 điểm/trận | 96 | 29 | 18 | 49 | 30% |
Taby – Giải đấu: Division 2 (Thụy Điển). Sân vận động: Tibblevallen Stadium (Taby). Trận tiếp theo: Taby – Viggbyholms, 3 tháng 10, 2026.
Sân nhà của Taby: Tibblevallen Stadium (Taby). Sức chứa: 1.100.
Taby thi đấu tại Division 2 (Thụy Điển).
Taby – Viggbyholms (Division 2 (Thụy Điển)): lúc 14:00 GMT+3 3 tháng 10, 2026.