Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tải ứng dụng
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Tegs
Theo dõi
Chia sẻ
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2012/13
2010/11
Câu lạc bộ bóng đá
Tegs
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2012/13
2010/11
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
34 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Division 2 (Thụy Điển)
Friska Viljor
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 4
FT
Tegs
Fransta
Thứ Bảy, 5 tháng 9
3 - 2
FT
Tegs
Tegs
Thứ Bảy, 12 tháng 9
0 - 3
FT
Storfors
Umea Academy
Thứ Bảy, 19 tháng 9
4 - 2
FT
Tegs
Umea
Thứ Bảy, 26 tháng 9
1 - 3
FT
Tegs
Tegs
Còn 4 ngày
14:00
Friska Viljor
Tegs
Thứ Bảy, 10 tháng 10
18:00
Fransta
−
−
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2012-2013
2010-2011
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Division 2 (Thụy Điển)
Tr
HS
Đ
4
Ostersund
10
-1
11
5
Tegs
10
-3
10
6
Friska Viljor
10
-5
6
Thống kê đội hình
Cầu thủ
34
Cầu thủ ngoại
2
Tuổi trung bình
31.4 tuổi
Chiều cao trung bình
185 cm
Giải đấu
Division 2 (Thụy Điển)
Lịch sử đối đầu
Sollentuna United vs Tegs: lịch sử đối đầu
Sandvikens vs Tegs: lịch sử đối đầu
Gefle vs Tegs: lịch sử đối đầu
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2012/13
2010/11
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2012/13
2010/11
Thủ môn
1
Rasmus Juhani Aspholm
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
Jonathan Renman
Thụy Điển
30
Hậu vệ
2
Andreas Ljung
Thụy Điển
33
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
William Ronnlund
Tiền vệ
4
Rabii Hamdan
Thụy Điển
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Fredrik Wennebro
Tiền đạo
9
Rasmus Engstrom
Thụy Điển
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Jonatan Wiberg
Khác
10
Jacob Ottosson
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Johannes Nilsson
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimir Sudar
Bosnia và Herzegovina
41
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Viktor Bjork
Thụy Điển
27
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Hampus Wallgren
Thụy Điển
35
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Islam Burman
Thụy Điển
27
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Markus Forsmark
Thụy Điển
31
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Joel Sihlberg
Thụy Điển
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Sina Khajavi
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
37
Max Wolf Watz
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thụy Điển
35
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Patrik Broman
Thụy Điển
33
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
William Hansson
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Amar Mujakovic
Thụy Điển
29
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Axel Olsson
Thụy Điển
25
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Niklas Haglund
Thụy Điển
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Robin Aberg
Thụy Điển
36
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Benjamin Zakrisson
Thụy Điển
26
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Edvin Eriksson
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Patrik Brunner
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattias Lidberg
Thụy Điển
31
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thụy Điển
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Radoslaw Erlich
Ba Lan
39
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
39
Jesper Lindgren Gysenius
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zahui Bazoukou, Aaron
Thụy Điển
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Victor Tideman
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Timothy Mcneil
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
32
Joar Berntsson
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0