Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 0 bàn và thủng lưới 5 bàn sau 1 trận. Terre Sainte: kiểm soát bóng 33%, 5 phạt góc, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 56 | Kaufdorf | 1 | -5 | 0 |
| 57 | Terre Sainte | 1 | -5 | 0 |
| 58 | Regensdorf | 1 | -5 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dominique Coelho2024/6 – 2027/676 cầu thủ được sử dụng · 2.16:1.77 bàn/trận · 1.64 điểm/trận | 70 | 33 | 16 | 21 | 47% |
| Pablo Higueras2022/6 – 2024/655 cầu thủ được sử dụng · 1.35:2.05 bàn/trận · 0.92 điểm/trận | 63 | 15 | 13 | 35 | 24% |
| Julien Marendaz2021/1 – 2022/643 cầu thủ được sử dụng · 1.35:2.23 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 31 | 10 | 1 | 20 | 32% |