Quảng cáo
Dữ liệu mùa giải: 36 kết quả, 21 trận sắp diễn ra
Todesfelde – Giải đấu: Regionalliga (Đức). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 1, Thua: 3. Vua phá lưới: Morten Liebert (Bàn thắng: 4).
Cập nhật:
| Regionalliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 16 | Hamburger II | 14 | -12 | 13 |
| 17 | Todesfelde | 15 | -25 | 12 |
| 18 | Bremer | 14 | -14 | 11 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Björn Sörensen2023/6 –57 cầu thủ được sử dụng · 2.18:1.40 bàn/trận · 1.83 điểm/trận | 121 | 69 | 15 | 37 | 57% |
| Bastian Holdorf2018/9 – 2023/6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sascha Sievers2012/6 – 2018/970 cầu thủ được sử dụng · 2.22:1.78 bàn/trận · 1.62 điểm/trận | 173 | 85 | 25 | 63 | 49% |
Sân vận động: Joda-Sportpark (Sức chứa: 2.000)
Giải đấu: Regionalliga (Đức)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Björn Sörensen
Drochtersen 5-1 Todesfelde (Regionalliga (Đức), 24 tháng 10, 2026) – Todesfelde để thua.
Tiền vệ: Luca Sixtus, Joshua Stefan Frankenstein, Mirko Boland, Mats Kluver, Felix Moller, Pawel Erfmann, Mats Klüver
Thủ môn: Fabian Oeser, Jarmain Ozuzu
Số cầu thủ: 34. Tuổi trung bình: 27,7. Cầu thủ nước ngoài: 1.
Trang liên quan: Regionalliga (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Todesfelde: Björn Sörensen.
Sân nhà của Todesfelde: Joda-Sportpark (Todesfelde). Sức chứa: 2.000.
Todesfelde thi đấu tại Regionalliga (Đức).