| Giải hạng Nhất Nga (First League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Akron Togliatti | 42 | -19 | 42 |
| 18 | Tom Tomsk | 42 | -18 | 41 |
| 19 | Irtysh Omsk | 42 | -28 | 35 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vasiliy Baskakov2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sergey Zhukov2021/6 – 2022/632 cầu thủ được sử dụng · 1.51:1.77 bàn/trận · 1.23 điểm/trận | 39 | 13 | 9 | 17 | 33% |
| Aleksandr Kerzhakov2020/9 – 2021/633 cầu thủ được sử dụng · 0.96:1.11 bàn/trận · 1.29 điểm/trận | 28 | 10 | 6 | 12 | 36% |
Huấn luyện viên: Vasiliy Baskakov. Sân vận động: Trud (Tomsk). Tom Tomsk được thành lập năm 1957.
Thành lập: 1957
Sân vận động: Trud (Sức chứa: 10.000)
Quốc gia: Nga
Huấn luyện viên: Vasiliy Baskakov
Tiền đạo: Apti Akhyadov, Dmitry Sergeevich
Tiền vệ: Andrey Tecuchev, Korobov
Hậu vệ: Sergey Sergeevich, Andrey Alexandrovich, Viktor Korolev
Số cầu thủ: 7. Tuổi trung bình: 29,7.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Tom Tomsk: Vasiliy Baskakov.
Sân nhà của Tom Tomsk: Trud (Tomsk). Sức chứa: 10.000.
Tom Tomsk được thành lập năm 1957.