Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 12 bàn và thủng lưới 25 bàn sau 10 trận. Tomislav: kiểm soát bóng 48%, 23 phạt góc, 9 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Capljina | 10 | -10 | 8 |
| 15 | Tomislav | 10 | -13 | 8 |
| 16 | Radnik Hadzici | 10 | -7 | 7 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bonislav Perkovic2026/6 –22 cầu thủ được sử dụng · 1.22:2.56 bàn/trận · 0.89 điểm/trận | 9 | 2 | 2 | 5 | 22% |
| Bonislav Perkovic2026/4 – 2026/621 cầu thủ được sử dụng · 2.33:1.50 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 6 | 2 | 3 | 1 | 33% |
| Borislav Grbavac2025/6 – 2026/426 cầu thủ được sử dụng · 1.20:1.30 bàn/trận · 1.15 điểm/trận | 20 | 6 | 5 | 9 | 30% |