Số cầu thủ: 27. Tuổi trung bình: 18,6. Huấn luyện viên: Dejan Djurdjevic. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Trung Quốc.
| Giao hữu quốc tế | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hàn Quốc | 3 | +10 | 9 |
| 2 | Trung Quốc | 3 | +9 | 6 |
| 3 | Nhật Bản | 3 | -1 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dejan Djurdjevic2025/7 – 2025/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Antonio Puche2020/12 – 2025/7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheng Yaodong2019/6 – 2019/6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |