| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | UE Olot | 4 | +2 | 7 |
| 6 | Tudelano | 4 | +2 | 7 |
| 7 | Ebro | 4 | +2 | 7 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| César Monasterio2026/7 – 2027/621 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.00 bàn/trận · 1.75 điểm/trận | 4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| Héctor Urquía2025/7 – 2026/731 cầu thủ được sử dụng · 1.54:1.19 bàn/trận · 1.54 điểm/trận | 37 | 16 | 9 | 12 | 43% |
| Oskar Vales2025/1 – 2025/726 cầu thủ được sử dụng · 1.35:1.35 bàn/trận · 1.18 điểm/trận | 17 | 5 | 5 | 7 | 29% |