Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 16 kết quả, 25 trận sắp diễn ra
| Ligue Professionnelle 1 (Algeria) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Rouisset | 7 | +3 | 13 |
| 5 | USM Alger | 6 | +3 | 11 |
| 6 | Olympique Akbou | 6 | +3 | 10 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lamine N'diaye2026/2 –32 cầu thủ được sử dụng · 1.44:1.08 bàn/trận · 1.56 điểm/trận | 25 | 10 | 9 | 6 | 40% |
| Tarek Hadj Adlane2026/1 – 2026/219 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.00 bàn/trận · 1.25 điểm/trận | 4 | 1 | 2 | 1 | 25% |
| Abdelhak Benchikha2025/8 – 2026/127 cầu thủ được sử dụng · 1.58:0.92 bàn/trận · 1.88 điểm/trận | 24 | 12 | 9 | 3 | 50% |
Cập nhật:
USM Alger – Giải đấu: Ligue Professionnelle 1 (Algeria). Huấn luyện viên: Lamine N'diaye. Sân vận động: Stade Omar Hamadi (Algiers). Ghi bàn nhiều nhất: Mohamed El Amine Ramdaoui (3 bàn). USM Alger được thành lập năm 1937.
Thành lập: 1937
Sân vận động: Stade Omar Hamadi (Sức chứa: 10.000)
Giải đấu: Ligue Professionnelle 1 (Algeria)
Quốc gia: Algeria
Huấn luyện viên: Lamine N'diaye
USM Alger 3-0 Pantheres (CAF Confederation Cup, 26 tháng 10, 2026) – USM Alger giành chiến thắng.
USM Alger – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Tiền đạo: Khaled Bousseliou, Houssameddine Ghacha, Ahmed Khaldi, Caleb Bonfils Bimenyimana
Hậu vệ: Oussama Chita, Adem Alilet, Imadeddine Azzi, Ilyés Chétti, Safi Eddine Atmania, Rayane Abdelmadjid Mahrouz, Hocine Dehiri, Achref Abada
Thủ môn: Kamel Soufi, Mohamed Idir Hadid
Số cầu thủ: 23. Tuổi trung bình: 27,0.
Trang liên quan: Ligue Professionnelle 1 (Algeria), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của USM Alger: Lamine N'diaye.
Sân nhà của USM Alger: Stade Omar Hamadi (Algiers). Sức chứa: 10.000.
USM Alger thi đấu tại Ligue Professionnelle 1 (Algeria).
USM Alger được thành lập năm 1937.