Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 19 kết quả, 21 trận sắp diễn ra
UT Arad – Giải đấu: SuperLiga (Romania). Vị trí: 8 (Điểm: 18, Số trận: 13). Trận gần đây (5): Thắng: 3, Hòa: 1, Thua: 1. Vua phá lưới: Marius Coman (Bàn thắng: 5).
Cập nhật:
| SuperLiga (Romania) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Farul Constanta | 13 | +1 | 20 |
| 8 | UT Arad | 13 | -1 | 18 |
| 9 | CFR Cluj | 13 | -1 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adrian Mihalcea2025/6 – 2027/645 cầu thủ được sử dụng · 1.35:1.25 bàn/trận · 1.51 điểm/trận | 57 | 23 | 17 | 17 | 40% |
| Mircea Rednic2023/4 – 2025/690 cầu thủ được sử dụng · 1.15:1.24 bàn/trận · 1.38 điểm/trận | 91 | 32 | 30 | 29 | 35% |
| László Balint2022/10 – 2023/433 cầu thủ được sử dụng · 1.18:1.23 bàn/trận · 1.09 điểm/trận | 22 | 6 | 6 | 10 | 27% |
Thành lập: 1945
Sân vận động: Stadionul Francisc von Neumann (Sức chứa: 7.287)
Giải đấu: SuperLiga (Romania)
Quốc gia: Romania
Huấn luyện viên: Adrian Mihalcea
UT Arad 2-2 Botosani (Cúp Quốc gia Romania, 28 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Marinos Tzionis, Hakim Abdallah, Marius Coman, Jayson Papeau, Ismet Sinani, Alexi Pitu, Andrei Tolcea
Tiền vệ: Roman Alin, Sota Mino
Hậu vệ: Alexandru Benga, Dmytro Pospelov, Din Alomerovic, Andrea Padula, Robert Bădescu, Andrei Dorobantu, Peter Ouaneh
Thủ môn: Andrei Gorcea, Márcio Rosa
Số cầu thủ: 26. Tuổi trung bình: 27,0. Chấn thương hoặc treo giò: 6.
Trang liên quan: SuperLiga (Romania), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của UT Arad: Adrian Mihalcea.
Sân nhà của UT Arad: Stadionul Francisc von Neumann (Arad). Sức chứa: 7.287.
UT Arad thi đấu tại SuperLiga (Romania).
UT Arad được thành lập năm 1945.