Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 8 kết quả, 22 trận sắp diễn ra
| 3 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 11 | PTT Caen | 5 | -8 | 4 |
| 12 | Vannes | 5 | -7 | 2 |
| 13 | Brest II | 4 | -8 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David le Goff2026/7 –19 cầu thủ được sử dụng · 1.67:2.33 bàn/trận · 0.83 điểm/trận | 6 | 1 | 2 | 3 | 17% |
| Stéphane le Garrec2026/6 – 2026/7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sylvain Didot2024/6 – 2026/639 cầu thủ được sử dụng · 1.28:1.32 bàn/trận · 1.30 điểm/trận | 57 | 21 | 11 | 25 | 37% |
Cập nhật:
Vannes – Giải đấu: Championnat National 3 (Pháp). Huấn luyện viên: David le Goff. Sân vận động: Stade de la Rabine (Vannes). Ghi bàn nhiều nhất: Antonin Kermorgant (1 bàn). Vannes được thành lập năm 1892.
Thành lập: 1892
Sân vận động: Stade de la Rabine (Sức chứa: 9.500)
Giải đấu: Championnat National 3 (Pháp)
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: David le Goff
Vannes 2-2 Ginglin Cesson (Championnat National 2 (Pháp), 17 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Vannes – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Tiền đạo: Pierre Louis Listner, Kevin le Bras, Killian Coquard, Michel Sanchez
Hậu vệ: Fabien Jarsale, Stephane Kakou, Benoit Ardhuin, Geoffrey Christophe, Christophe Coue, Erwan Quintin, Bouedec Thibault, Oumar N'diaye, Gregory Lescot, Matthieu Jacob, Maxime Jean Mvogo, Mathis Guillemot, Thibault Bouedec, Dieudonne Emmanuel Amanakow Ndeke, Pluvain Nakassila, Abaga Calvin Mangan, Emmanuel Lushima Bukasa
Thủ môn: Kevin Melfort, Jordane Anceaux, Sy Ibrahima, Clement Petrel, Joris Tonnel, Matteo Petitgenet, Thomas Ecalard, Clément Daoudou
Số cầu thủ: 61. Tuổi trung bình: 32,4.
Trang liên quan: Championnat National 3 (Pháp), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Vannes: David le Goff.
Sân nhà của Vannes: Stade de la Rabine (Vannes). Sức chứa: 9.500.
Vannes thi đấu tại Championnat National 3 (Pháp).
Vannes được thành lập năm 1892.