| Superettan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Ljungskile | 26 | -3 | 29 |
| 12 | Varnamo | 26 | -13 | 29 |
| 13 | Norrby | 26 | -5 | 27 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Bergstrand2026/7 –28 cầu thủ được sử dụng · 1.69:1.31 bàn/trận · 1.69 điểm/trận | 13 | 6 | 4 | 3 | 46% |
| Srdjan Tufegdzic2025/12 – 2026/722 cầu thủ được sử dụng · 1.12:2.18 bàn/trận · 0.65 điểm/trận | 17 | 3 | 2 | 12 | 18% |
| Arne Sandstø2025/5 – 2025/1231 cầu thủ được sử dụng · 1.35:2.30 bàn/trận · 0.78 điểm/trận | 23 | 4 | 6 | 13 | 17% |