| Allsvenskan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Hacken | 22 | +9 | 36 |
| 6 | Vasteras | 22 | -1 | 35 |
| 7 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alexander Rubin2025/12 –30 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.58 bàn/trận · 1.58 điểm/trận | 26 | 12 | 5 | 9 | 46% |
| Kalle Karlsson2021/8 – 2025/1286 cầu thủ được sử dụng · 1.57:1.22 bàn/trận · 1.58 điểm/trận | 150 | 67 | 36 | 47 | 45% |
| Thomas Askebrand2019/12 – 2021/841 cầu thủ được sử dụng · 1.31:1.37 bàn/trận · 1.35 điểm/trận | 51 | 19 | 12 | 20 | 37% |
| 22 |
| +4 |
| 33 |