Mùa 2026/2027: ghi 6 bàn và thủng lưới 13 bàn sau 9 trận. Vitez: kiểm soát bóng 50%, 32 phạt góc, 15 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Rudar Kakanj | 9 | -8 | 7 |
| 15 | Capljina | 9 | -10 | 7 |
| 16 | Vitez | 9 | -7 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jasmin Dzidic2025/10 –42 cầu thủ được sử dụng · 0.72:1.36 bàn/trận · 0.84 điểm/trận | 25 | 5 | 6 | 14 | 20% |
| Armin Duvnjak2023/11 – 2025/1021 cầu thủ được sử dụng · 1.56:1.56 bàn/trận · 1.44 điểm/trận | 9 | 4 | 1 | 4 | 44% |
| Veseljko Petrovic2019/2 – 2023/1125 cầu thủ được sử dụng · 1.20:1.20 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 15 | 6 | 2 | 7 | 40% |