Quảng cáo
Dữ liệu mùa giải: 22 kết quả, 27 trận sắp diễn ra
Waldhof Mannheim – Giải đấu: 3. Liga (Đức). Vị trí: 7 (Điểm: 16, Số trận: 11). Trận gần đây (5): Thắng: 2, Hòa: 0, Thua: 3. Trận tiếp theo: Saarbrücken vs Waldhof Mannheim (1 tháng 11, 2026). Vua phá lưới: Julian Ulbricht (Bàn thắng: 4).
Cập nhật:
| 3. Liga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Ingolstadt | 11 | -1 | 17 |
| 7 | Waldhof Mannheim | 11 | +3 | 16 |
| 8 | Hoffenheim II | 11 | +2 | 16 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rui Mota2026/6 –30 cầu thủ được sử dụng · 2.86:1.29 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 14 | 7 | 1 | 6 | 50% |
| Luc Holtz2025/8 – 2026/630 cầu thủ được sử dụng · 1.88:1.80 bàn/trận · 1.58 điểm/trận | 40 | 19 | 6 | 15 | 48% |
| Dominik Glawogger2025/4 – 2025/830 cầu thủ được sử dụng · 1.78:1.22 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 9 | 3 | 3 | 3 | 33% |
Thành lập: 1907
Sân vận động: Carl-Benz-Stadion (Sức chứa: 27.022)
Giải đấu: 3. Liga (Đức)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Rui Mota
Waldhof Mannheim 4-1 Hoffenheim II (3. Liga (Đức), 26 tháng 10, 2026) – Waldhof Mannheim giành chiến thắng.
Tiền vệ: Julian Rieckmann, Maximilian Thalhammer, Jascha Brandt, Diego Michel, Denis Kryeziu, Jid Okeke, Noah Sarenren Bazee
Hậu vệ: Tim Sechelmann, Madeno Jonas Albenas, Lukas Klünter, Oluwaseun Ogbemudia, Yannis Hör, Claudio Kammerknecht, Owono Keumo, Joey Muller
Thủ môn: Lucien Hawryluk, Jan Niemann, Thijmen Nijhuis, David Zimmer
Số cầu thủ: 28. Tuổi trung bình: 25,6. Cầu thủ nước ngoài: 12. Chấn thương hoặc treo giò: 8.
Trang liên quan: 3. Liga (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Waldhof Mannheim: Rui Mota.
Sân nhà của Waldhof Mannheim: Carl-Benz-Stadion (Mannheim). Sức chứa: 27.022.
Waldhof Mannheim thi đấu tại 3. Liga (Đức).
Saarbrücken – Waldhof Mannheim (3. Liga (Đức)): lúc 19:30 GMT+7 1 tháng 11, 2026.
Waldhof Mannheim được thành lập năm 1907.