Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 24 kết quả, 23 trận sắp diễn ra
Wisla Plock – Giải đấu: Ekstraklasa (Ba Lan). Vị trí: 11 (Điểm: 14, Số trận: 11). Trận gần đây (5): Thắng: 2, Hòa: 1, Thua: 2. Trận tiếp theo: Wisla Plock vs Piast Gliwice (31 tháng 10, 2026). Vua phá lưới: Saïd Hamulić (Bàn thắng: 2).
Cập nhật:
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Jagiellonia | 11 | -3 | 15 |
| 11 | Wisla Plock | 11 | -6 | 14 |
| 12 | Motor Lublin | 12 | -4 | 13 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adam Majewski2026/6 –25 cầu thủ được sử dụng · 1.08:1.50 bàn/trận · 1.42 điểm/trận | 12 | 5 | 2 | 5 | 42% |
| Mariusz Misiura2024/5 – 2026/650 cầu thủ được sử dụng · 1.36:1.14 bàn/trận · 1.61 điểm/trận | 72 | 32 | 20 | 20 | 44% |
| Dariusz Zuraw2023/10 – 2024/534 cầu thủ được sử dụng · 1.41:1.32 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 22 | 10 | 5 | 7 | 45% |
Thành lập: 1947
Sân vận động: Stadion im. Kazimierza Górskiego (Sức chứa: 10.978)
Giải đấu: Ekstraklasa (Ba Lan)
Quốc gia: Ba Lan
Huấn luyện viên: Adam Majewski
Puszcza Niepolomice 1-1 Wisla Plock (Cúp Quốc gia Ba Lan, 28 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Hậu vệ: Marcus Haglind Sangré, Marcin Więckowski, Marcin Kamiński, Matvey Bokhno, Michał Król, Marcin Flis, Przemysław Misiak, Afonso Silva
Thủ môn: Rafał Leszczyński, Jakub Burek, Szymon Wadas
Số cầu thủ: 33. Tuổi trung bình: 25,8. Chấn thương hoặc treo giò: 2.
Trang liên quan: Ekstraklasa (Ba Lan), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Wisla Plock: Adam Majewski.
Sân nhà của Wisla Plock: Stadion im. Kazimierza Górskiego (Plock). Sức chứa: 10.978.
Wisla Plock thi đấu tại Ekstraklasa (Ba Lan).
Wisla Plock – Piast Gliwice (Ekstraklasa (Ba Lan)): lúc 18:15 GMT+7 31 tháng 10, 2026.
Wisla Plock được thành lập năm 1947.