GER JBH: đứng thứ 3, 12 điểm. 6 trận: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua; hiệu số +10 (18 bàn thắng, 8 bàn thua). Wolfsburg U19 – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2. Kém đội dẫn đầu Arminia Bielefeld U19 3 điểm.
Cập nhật:
| GER JBH | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Hannover 96 U19 | 6 | +9 | 15 |
| 3 | Wolfsburg U19 | 6 | +10 | 12 |
| 4 | Preußen Münster U19 | 5 | +7 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Niklas Bräuer2025/11 –40 cầu thủ được sử dụng · 3.27:1.73 bàn/trận · 2.19 điểm/trận | 26 | 19 | 0 | 7 | 73% |
| Daniel Bauer2025/6 – 2025/1127 cầu thủ được sử dụng · 3.92:0.67 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 12 | 12 | 0 | 0 | 100% |
| Dennis da Silva Félix2025/5 – 2025/6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld U19 | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 19 | 15 | BTTTT |
| 2 | Hannover 96 U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 18 | 15 | BTTTT |
| 3 | Wolfsburg U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 18 | 12 | TTBBT |
| 4 | Preußen Münster U19 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 13 | 12 | TTBTT |
| 5 | Meppen U19 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 8 | 6 | TTBBB |
| 6 | Paderborn U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 7 | 3 | BBBTB |
| 7 | Havelse U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | -25 | 1 | 0 | BBBBB |