Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 14 kết quả, 38 trận sắp diễn ra
| Championship (Anh) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Southampton | 8 | +9 | 10 |
| 14 | Wrexham | 8 | -3 | 10 |
| 15 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Phil Parkinson2021/6 –88 cầu thủ được sử dụng · 1.95:1.20 bàn/trận · 1.93 điểm/trận | 270 | 154 | 59 | 57 | 57% |
| Dean Keates2019/10 – 2021/653 cầu thủ được sử dụng · 1.38:1.04 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 68 | 28 | 16 | 24 | 41% |
| Brian Flynn2019/9 – 2019/1016 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.33 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 3 | 1 | 1 | 1 | 33% |
Cập nhật:
Wrexham – Giải đấu: Championship (Anh). Huấn luyện viên: Phil Parkinson. Sân vận động: Racecourse Ground (Wrexham). Ghi bàn nhiều nhất: Kieffer Moore (3 bàn).
Derby County vs Wrexham: 10 tháng 10, 2026, Championship (Anh).
Wrexham 2-1 Southampton (Championship (Anh), 19 tháng 9, 2026) – Wrexham giành chiến thắng.
Wrexham – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Tiền đạo: Ryan Longman, Josh Windass, Kieffer Moore, Nathan Broadhead, Bailey Cadamarteri
| 8 |
| -4 |
| 10 |
Tiền vệ: Matty James, George Dobson, Oliver Rathbone, Lewis O'brien, George Thomason, Ben Sheaf, Danny Imray, Ben Whiteman, Callum O'hare
Hậu vệ: Max Cleworth, Sebastian Revan, Liberato Cacace, Aaron James, Callum Doyle, Issa Kaboré, Dominic Hyam, Zak Vyner, Jacques Ekomié, Joe Worrall
Thủ môn: Callum Burton, Danny Ward, Anthony Patterson
Số cầu thủ: 27. Tuổi trung bình: 27,5. Cầu thủ nước ngoài: 11. Chấn thương hoặc treo giò: 5.
Trang liên quan: Championship (Anh), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Wrexham: Phil Parkinson.
Sân nhà của Wrexham: Racecourse Ground (Wrexham). Sức chứa: 10.771.
Wrexham thi đấu tại Championship (Anh).
Derby County – Wrexham (Championship (Anh)): lúc 21:00 GMT+7 10 tháng 10, 2026.