Quảng cáo
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Urartu | 18 | -2 | 23 |
| 9 | Syunik | 18 | -5 | 18 |
| 10 | Yerevan | 18 | -51 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| António Caldas2019/10 – 2019/1122 cầu thủ được sử dụng · 0.75:3.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 4 | 0 | 0 | 4 | 0% |
| Vlad Goian2019/9 – 2019/1019 cầu thủ được sử dụng · 0.33:2.67 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 3 | 0 | 0 | 3 | 0% |
| Nebojsa Petrovic2019/6 – 2019/923 cầu thủ được sử dụng · 0.60:2.20 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 5 | 0 | 0 | 5 | 0% |
Sân vận động: Vanadzor Academy Stadium (Vanadzor).
Sân vận động: Vanadzor Academy Stadium (Sức chứa: 5.500)
Quốc gia: Armenia
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân nhà của Yerevan: Vanadzor Academy Stadium (Vanadzor). Sức chứa: 5.500.