| A Lyga (Litva) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Transinvest | 28 | +8 | 45 |
| 4 | Zalgiris Vilnius | 28 | +7 | 44 |
| 5 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andrius Skerla2026/4 –24 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.54 bàn/trận · 1.54 điểm/trận | 28 | 13 | 4 | 11 | 46% |
| Nerijus Maciulis2026/4 – 2026/4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rolandas Dziaukstas2025/8 – 2026/434 cầu thủ được sử dụng · 1.69:1.06 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 16 | 10 | 2 | 4 | 63% |
| 28 |
| +4 |
| 41 |
Số cầu thủ: 34. Tuổi trung bình: 25,8. Huấn luyện viên: Andrius Skerla. Chấn thương hoặc treo giò: 1. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Zalgiris Vilnius.
Cập nhật: