Aarau: đứng thứ 6, 12 điểm sau 11 trận.
Stade Nyonnais: đứng thứ 10, 5 điểm sau 11 trận.
Aarau – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Stade Nyonnais – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Aarau 1-1 Stade Ouchy; Stade Nyonnais 1-2 Rapperswil Jona.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Aarau sử dụng sơ đồ 5-3-2 và Stade Nyonnais sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Aarau: Luka Velickovic, Marcin Dickenmann, Serge Müller, Marco Thaler, Ramon Guzzo, Linus Obexer, Zidan Tairi, Victor Petit, Kastrijot Ndau, Henri Koide và Daniel Afriyie.
Đội hình xuất phát được công bố của Stade Nyonnais: Marwan Aubert, Rayan Ouchard, Ethan Brandy, Samuel Fankhauser, Edian Gashi, Lucas Ribeiro, Joël Mandaka, Goncalo Figueiredo, Florian Hysenaj, Matteo Regillo và Miguel Mardochée.
Aarau: kiểm soát bóng 53%, 18 cú sút (4 trúng đích), 8 phạt góc, 17 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Stade Nyonnais: kiểm soát bóng 47%, 11 cú sút (2 trúng đích), 6 phạt góc, 15 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Aarau 5-1 Stade Nyonnais (9 tháng 5, 2026, Challenge League (Thụy Sĩ)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Aarau, Stade Nyonnais, Challenge League (Thụy Sĩ), Aarau vs Stade Nyonnais: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadion Brügglifeld, Aarau. Sức chứa: 9.249.
Trọng tài: Désirée Blanco.
Số trận đã đấu: 10 — Aarau thắng: 6, hòa: 2, Stade Nyonnais thắng: 2. Aarau vs Stade Nyonnais: lịch sử đối đầu
Đội hình: Aarau 5-3-2, Stade Nyonnais 4-3-3. Aarau: Luka Velickovic; Marcin Dickenmann, Serge Müller, Marco Thaler, Ramon Guzzo, Linus Obexer; Zidan Tairi, Victor Petit, Kastrijot Ndau; Henri Koide, Daniel Afriyie. Stade Nyonnais: Marwan Aubert; Edian Gashi, Samuel Fankhauser, Ethan Brandy, Rayan Ouchard; Goncalo Figueiredo, Joël Mandaka, Lucas Ribeiro; Miguel Mardochée, Florian Hysenaj, Matteo Regillo.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Kriens | 11 | +2 | 15 |
| 6 | Aarau | 11 | -4 | 12 |
| 7 | Etoile Carouge | 11 | -5 | 12 |
| 9 | Wil 1900 | 11 | -6 | 11 |
| 10Xuống hạng | Stade Nyonnais | 11 | -20 | 5 |