| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 12 | 22 | 25 | TTBBT |
| 2 | Floriana | 11 | 7 | 2 | 2 | 6 | 17 | 23 | TBTBT |
| 3 | Valletta | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 16 | 22 | BBTTB |
| 4 | Marsaxlokk | 12 | 6 | 3 | 3 | 5 | 17 | 21 | TTTTB |
| 5 | Sliema Wanderers | 11 | 5 | 4 | 2 | 2 | 16 | 19 | HTHHB |
| 6 | Birkirkara | 12 | 4 | 4 | 4 | -1 | 13 | 16 | TBHHH |
| 7 | Hibernians | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 20 | 15 | HBHTB |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | -4 | 14 | 13 | BTBHB |
| 9 | Mosta | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 13 | 11 | THBHT |
| 10 | Żabbar St. Patrick | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 11 | 10 | HHTBT |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | -8 | 10 | 5 | HBHBB |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 8 | 5 | HHTTB |
Cập nhật:
Birkirkara vs Mosta là trận đấu thuộc Giải VĐQG Malta (Premier League).
Tỷ số chung cuộc: Birkirkara 2–0 Mosta. Hiệp 1: 1–0.
Birkirkara – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
Mosta – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Sliema Wanderers 2-2 Birkirkara; Mosta 2-2 Hibernians.
Ghi bàn: Sasere 11′ và Sasere 82′.
Birkirkara: kiểm soát bóng 57%, 0 cú sút (6 trúng đích), 7 phạt góc, 0 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Mosta: kiểm soát bóng 43%, 0 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 0 lỗi, 0 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Birkirkara 1-0 Mosta (19 tháng 4, 2025, Giải VĐQG Malta (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Birkirkara, Mosta, Giải VĐQG Malta (Premier League), Birkirkara vs Mosta: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 00:15 GMT+7 22 tháng 9, 2025.
Sân vận động: Ta' Qali National Stadium, Takali. Sức chứa: 17.000.
Tỷ số chung cuộc: Birkirkara 2–0 Mosta. Hiệp 1: 1–0.
Birkirkara thắng: Birkirkara 2-0 Mosta. Ghi bàn: Sasere 11′ và Sasere 82′.
Đội hình: Birkirkara 4-3-1, Mosta 3-4-1. Birkirkara: Makoma.
Số trận đã đấu: 10 — Birkirkara thắng: 7, hòa: 1, Mosta thắng: 2. Birkirkara vs Mosta: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Birkirkara | 12 | -1 | 16 |
| 9 | Mosta | 11 | -6 | 11 |