| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Unterhaching | 15 | +10 | 28 |
| 3 | Buchbach | 15 | +5 | 26 |
| 4 | Augsburg II | 15 | -1 | 24 |
| 11 | Oberfranken Bayreuth | 14 | +6 | 19 |
| 12 | Eichstatt | 14 | -5 | 18 |
| 13 | Schwaben Augsburg | 15 | -9 | 18 |
Buchbach vs Eichstatt là trận đấu thuộc Regionalliga (Đức). Tỷ số chung cuộc: Buchbach 5–1 Eichstatt. Hiệp 1: 3–0. Giờ bóng lăn: lúc 00:00 GMT+7 1 tháng 8, 2026. Sân vận động: SMR Arena, Buchbach. Sức chứa: 2.500. Trọng tài: Maximilian Riedel.
Cập nhật:
Buchbach – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Eichstatt – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: Schwaben Augsburg 1-1 Buchbach; Eichstatt 0-3 FV Illertissen.
Lần gặp gần nhất: Eichstatt 0-1 Buchbach (16 tháng 5, 2026, Regionalliga (Đức)).
Trên trang này: So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Buchbach, Eichstatt, Regionalliga (Đức), Buchbach vs Eichstatt: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: SMR Arena, Buchbach. Sức chứa: 2.500.
Trọng tài: Maximilian Riedel.
Số trận đã đấu: 10 — Buchbach thắng: 4, hòa: 2, Eichstatt thắng: 4. Buchbach vs Eichstatt: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memmingen | 16 | 10 | 3 | 3 | 10 | 19 | 33 | TTTBT |
| 2 | Unterhaching | 15 | 7 | 7 | 1 | 10 | 22 | 28 | HHTHT |
| 3 | Buchbach | 15 | 7 | 5 | 3 | 5 | 27 | 26 | BHBBH |
| 4 | Augsburg II | 15 | 7 | 3 | 5 | -1 | 27 | 24 | TBTTT |
| 5 | 1860 München | 14 | 6 | 6 | 2 | 11 | 28 | 24 | THTBT |
| 6 | DJK Vilzing | 14 | 5 | 6 | 3 | 1 | 22 | 21 | HBHTH |
| 7 | Nurnberg II | 15 | 6 | 3 | 6 | 6 | 26 | 21 | TTTHH |
| 8 | Wacker Burghausen | 15 | 5 | 5 | 5 | 7 | 35 | 20 | TBHHH |
| 9 | FV Illertissen | 14 | 5 | 5 | 4 | 5 | 23 | 20 | HHHTB |
| 10 | Bayern Munchen II | 14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 | 20 | THHTH |
| 11 | Oberfranken Bayreuth | 14 | 6 | 1 | 7 | 6 | 27 | 19 | TTTBT |
| 12 | Eichstatt | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 16 | 18 | TBBBB |
| 13 | Schwaben Augsburg | 15 | 5 | 3 | 7 | -9 | 18 | 18 | BTBTT |
| 14 | Eltersdorf | 15 | 4 | 6 | 5 | -1 | 21 | 18 | THHHB |
| 15 | Schweinfurt 05 | 14 | 4 | 5 | 5 | -6 | 19 | 17 | HHHBT |
| 16 | Furth II | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 19 | 13 | HHBHB |
| 17 | Ansbach | 13 | 3 | 3 | 7 | -13 | 12 | 12 | BBHHB |
| 18 | Landsberg | 15 | 1 | 6 | 8 | -16 | 14 | 9 | BHBHB |
| 19 | Aubstadt | 13 | 1 | 5 | 7 | -10 | 11 | 8 | BHHBH |