Thời gian bóng trong cuộc: 54:19
Burnley: đứng thứ 22, 9 điểm sau 13 trận.
Middlesbrough: đứng thứ 1, 28 điểm sau 13 trận.
Burnley – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
Middlesbrough – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: Norwich City 4-1 Burnley; Middlesbrough 3-1 West Brom.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Burnley sử dụng sơ đồ 4-3-2-1 và Middlesbrough sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Burnley: Max Weiss, Oliver Sonne, Anel Ahmedhodžić, Hjalmar Ekdal, Connor Roberts, Hannibal Mejbri, Ugo Raghouber, Jacob Bruun Larsen, Andréas Hountondji, Dastan Satpaev và Zeki Amdouni.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Lên hạng | Middlesbrough | 13 | +13 | 28 |
| 2Lên hạng | Swansea City | 13 | +7 | 26 |
| 21 | Watford | 13 | -11 | 11 |
| 22Xuống hạng | Burnley | 13 | -8 | 9 |
| 23Xuống hạng | Derby County | 13 | -14 | 7 |
Burnley: kiểm soát bóng 42%, 11 cú sút (3 trúng đích), 5 phạt góc, 11 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Middlesbrough: kiểm soát bóng 58%, 10 cú sút (2 trúng đích), 1 phạt góc, 8 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Middlesbrough 0-0 Burnley (30 tháng 12, 2024, Championship (Anh)).
Trên trang này: Đội hình, Tường thuật, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Sân vận động: Turf Moor, Burnley. Sức chứa: 21.944.
Trọng tài: Matt Donohue.
Số trận đã đấu: 10 — Burnley thắng: 4, hòa: 4, Middlesbrough thắng: 2. Burnley vs Middlesbrough: lịch sử đối đầu
Đội hình: Burnley 4-3-2-1, Middlesbrough 4-3-3. Burnley: Max Weiss; Oliver Sonne, Anel Ahmedhodžić, Hjalmar Ekdal, Connor Roberts; Hannibal Mejbri, Ugo Raghouber, Jacob Bruun Larsen; Andréas Hountondji, Dastan Satpaev; Zeki Amdouni. Middlesbrough: Radek Vítek; Neto Borges, Alfie Jones, Luke Ayling, Callum Brittain; Sebastian Berhalter, Adilson Malanda, Aidan Morris; Kyle Joseph, Riley McGree, Will Lankshear.