Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 14 kết quả, 38 trận sắp diễn ra
| Championship (Anh) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | West Ham | 8 | +11 | 15 |
| 3 | Middlesbrough | 8 | +4 | 15 |
| 4 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Hellberg2025/11 –41 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.16 bàn/trận · 1.64 điểm/trận | 44 | 20 | 12 | 12 | 45% |
| Adi Viveash2025/11 – 2025/1115 cầu thủ được sử dụng · 1.50:2.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 2 | 0 | 1 | 1 | 0% |
| Rob Edwards2025/6 – 2025/1128 cầu thủ được sử dụng · 1.19:1.06 bàn/trận · 1.81 điểm/trận | 16 | 8 | 5 | 3 | 50% |
Middlesbrough – Giải đấu: Championship (Anh). Huấn luyện viên: Kim Hellberg. Sân vận động: Riverside Stadium (Middlesbrough). Trận tiếp theo: Middlesbrough – Wolves, 10 tháng 10, 2026. Ghi bàn nhiều nhất: Will Lankshear (6 bàn). Middlesbrough được thành lập năm 1876.
Huấn luyện viên trưởng của Middlesbrough: Kim Hellberg.
Sân nhà của Middlesbrough: Riverside Stadium (Middlesbrough). Sức chứa: 34.742.
Middlesbrough thi đấu tại Championship (Anh).
Middlesbrough – Wolves (Championship (Anh)): lúc 17:00 GMT+3 10 tháng 10, 2026.
Middlesbrough được thành lập năm 1876.
| 7 |
| +5 |
| 14 |