Quảng cáo
Tân binh gần nhất: Amario Cozier-Duberry (từ Brighton Hove Albion). Mọi thương vụ chuyển nhượng đến và đi của Middlesbrough, kèm ngày và phí chuyển nhượng.
Cập nhật:
11.2M €
Cho mượn
Cho mượn
5M €
4.4M €
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
8.2M €
Cho mượn
8.15M €
1M €
Cho mượn
6.5M €
Đã ký hợp đồng
1.75M €
11.7M €
4.7M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
19.3M €
3.7M €
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
Được CLB cho rời đội
Được CLB cho rời đội
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
0.83M €
0.35M €
2.4M €
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
| Championship (Anh) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Middlesbrough | 12 | +10 | 25 |
| 2 | Swansea City | 12 | +3 | 23 |
| 3 | West Ham | 12 | +17 | 22 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Hellberg2025/11 –41 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.17 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 48 | 23 | 13 | 12 | 48% |
| Adi Viveash2025/11 – 2025/1115 cầu thủ được sử dụng · 1.50:2.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 2 | 0 | 1 | 1 | 0% |
| Rob Edwards2025/6 – 2025/1128 cầu thủ được sử dụng · 1.19:1.06 bàn/trận · 1.81 điểm/trận | 16 | 8 | 5 | 3 | 50% |