Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thionville | 30 | 18 | 6 | 6 | 17 | 53 | 60 | HTBBB |
| 2 | Bourges | 30 | 14 | 10 | 6 | 11 | 35 | 52 | BHTHT |
| 3 | Haguenau | 30 | 14 | 9 | 7 | 14 | 43 | 51 | TTHTH |
| 4 | Feignies | 30 | 12 | 10 | 8 | 17 | 41 | 46 | TTTTH |
| 5 | Furiani Agliani | 30 | 13 | 6 | 11 | 5 | 45 | 45 | TBTBT |
| 6 | Biesheim | 30 | 11 | 10 | 9 | -2 | 33 | 43 | HHBTB |
| 7 | St Pryve St Hilaire | 30 | 12 | 6 | 12 | 4 | 48 | 42 | THBTB |
| 8 | Bastia | 30 | 11 | 7 | 12 | -5 | 32 | 40 | BBHTB |
| 9 | Epinal | 30 | 11 | 7 | 12 | -5 | 32 | 40 | BTTBT |
| 10 | Colmar | 30 | 9 | 11 | 10 | -2 | 41 | 38 | HHHBH |
| 11 | Beauvais | 30 | 9 | 11 | 10 | -3 | 39 | 38 | HTHBT |
| 12 | Dieppe | 30 | 10 | 8 | 12 | -9 | 29 | 38 | TBBBB |
| 13 | Chambly | 30 | 9 | 10 | 11 | 0 | 35 | 37 | HTBTT |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 10 | 4 | 16 | -16 | 28 | 34 | BBTBH |
| 15 | Chantilly | 30 | 6 | 9 | 15 | -10 | 32 | 27 | HBTHB |
| 16 | Blois | 30 | 7 | 4 | 19 | -16 | 31 | 25 | BBBTT |
Chantilly – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Bourges – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Kết quả gần nhất: Chantilly 3-2 St Pryve St Hilaire; Thionville 1-4 Bourges.
Lần gặp gần nhất: Bourges 0-0 Chantilly (18 tháng 1, 2026, Championnat National (Pháp)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Chantilly, Bourges, Championnat National (Pháp), Chantilly vs Bourges: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 1 — Chantilly thắng: 0, hòa: 1, Bourges thắng: 0. Chantilly vs Bourges: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thionville | 30 | +17 | 60 |
| 2 | Bourges | 30 | +11 | 52 |
| 3 | Haguenau | 30 | +14 | 51 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | -16 | 34 |
| 15 | Chantilly | 30 | -10 | 27 |
| 16 | Blois | 30 | -16 | 25 |