Quảng cáo
Dữ liệu trận đấu đã xác minh hiện không khả dụng. Làm mới trang để thử lại.
Chemnitzer: kiểm soát bóng 56%, 18 cú sút (7 trúng đích), 10 phạt góc, 18 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Meppen: kiểm soát bóng 44%, 10 cú sút (3 trúng đích), 4 phạt góc, 15 lỗi, 2 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Chemnitzer, Meppen, 3. Liga (Đức), Chemnitzer vs Meppen: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Rostock | 38 | +14 | 60 |
| 7 | Meppen | 38 | +3 | 58 |
| 8 | Fortuna Köln | 38 | +5 | 54 |
| 18 | Werder Bremen II | 38 | -23 | 31 |
| 19 | Chemnitzer | 38 | -26 | 31 |
| 20 | Rot Weiss Erfurt | 38 | -52 | 23 |